os trapezium

os trapezium

The os trapezium is one of the small bones in the human wrist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương tháp: "os trapezium" một xương nhỏcổ tay, nằmphía ngón cái. Xương này khớp với xương bàn tay thứ nhất thứ hai (xương đốt bàn tay số 1 số 2), đóng vai trò quan trọng trong cử động của ngón cái.
dụ sử dụng
  • (Xương tháp một xương cổ tay nằmphía ngón cái của cổ tay.)
  • (Chấn thươngxương tháp có thể ảnh hưởng đến cử động của ngón cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "articulation with the os trapezium": sự khớp nối với xương tháp.
    • The first metacarpal bone articulates with the os trapezium. (Xương bàn tay thứ nhất khớp nối với xương tháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trapezium: (n) xương tháp (cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong giải phẫu).
    • The trapezium is one of the eight carpal bones. (Xương tháp một trong tám xương cổ tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Carpal bone: xương cổ tay (thuật ngữ chung cho các xươngcổ tay).
  • Thumb side carpal bone: xương cổ tay phía ngón cái (mô tả vị trí).
Các cụm từ liên quan
  • Os trapezium fracture: gãy xương tháp.
    • A fall on an outstretched hand can cause an os trapezium fracture. (Ngã với tay duỗi ra có thể gây gãy xương tháp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "os trapezium" do đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.)